Vietnam – A Historical Overview
Lịch sử Việt Nam là một hành trình rất dài, bắt đầu từ những cộng đồng cư dân tiền sử cách đây hàng trăm nghìn năm và trải qua nhiều lần hình thành, chia cắt, chiến tranh, phục hồi và thống nhất.
Lịch sử Việt Nam là một hành trình rất dài, bắt đầu từ những cộng đồng cư dân tiền sử cách đây hàng trăm nghìn năm và trải qua nhiều lần hình thành, chia cắt, chiến tranh, phục hồi và thống nhất.
Nhìn toàn bộ chặng đường ấy, có một điểm khá rõ: Việt Nam vừa là một quốc gia có truyền thống coi trọng hòa bình, vừa có một lịch sử chịu tác động rất lớn của chiến tranh. Điều này không mâu thuẫn. Trong nhiều giai đoạn, chiến tranh không phải lựa chọn đầu tiên, mà xuất hiện khi quyền tự chủ, lãnh thổ hoặc sự tồn tại của một chính quyền bị đe dọa.
Điều quan trọng là không nên nhìn lịch sử Việt Nam đơn giản như một chuỗi những cuộc chiến. Song song với chiến tranh luôn là quá trình xây dựng nhà nước, phát triển nông nghiệp, thương mại, văn hóa, luật pháp, ngoại giao và mở rộng không gian sinh tồn.
1. Từ cư dân tiền sử đến những xã hội nông nghiệp đầu tiên
Lịch sử Việt Nam không bắt đầu từ các triều đại.
Từ hàng trăm nghìn năm trước, con người đã sinh sống trên vùng đất ngày nay thuộc Việt Nam. Những cộng đồng nguyên thủy chủ yếu sống bằng săn bắt, hái lượm và chế tác công cụ đá. Qua thời gian, kỹ thuật chế tác công cụ ngày càng tiến bộ, đời sống định cư cũng dần ổn định hơn.
Khoảng từ 12.000 đến 4.000 năm trước, các cộng đồng gắn với văn hóa Hòa Bình phát triển mạnh. Họ vẫn dựa nhiều vào săn bắt và hái lượm nhưng đã có những dấu hiệu bước đầu của trồng trọt. Cư dân văn hóa Bắc Sơn tiếp tục phát triển kỹ thuật mài đá, định cư ổn định hơn và tiến gần hơn tới đời sống nông nghiệp.
Đến khoảng thiên niên kỷ II trước Công nguyên, các cộng đồng nông nghiệp ở miền Bắc Việt Nam đã có những bước phát triển rõ rệt. Phùng Nguyên, Đồng Đậu và Gò Mun nối tiếp nhau, chứng kiến sự phát triển của nghề nông, đồ đá và đặc biệt là kỹ thuật luyện, đúc đồng.
Từ nền tảng đó, văn hóa Đông Sơn hình thành và phát triển. Nông nghiệp lúa nước ngày càng quan trọng, kỹ thuật luyện kim đạt trình độ cao, đồ đồng và sau đó là đồ sắt xuất hiện ngày càng phổ biến. Trống đồng Đông Sơn cho thấy xã hội lúc này đã có tổ chức phức tạp hơn nhiều so với các cộng đồng tiền sử trước đó.
Đây là một giai đoạn rất quan trọng, bởi nó tạo ra nền tảng vật chất và xã hội cho quá trình hình thành các nhà nước sơ khai ở Việt Nam.
2. Văn Lang và Âu Lạc: giai đoạn đầu của truyền thống dựng nước
Theo truyền thống sử Việt, khoảng cuối thiên niên kỷ III đến đầu thiên niên kỷ II trước Công nguyên, các vua Hùng dựng nước Văn Lang.
Những câu chuyện về thời Hùng Vương chứa nhiều yếu tố truyền thuyết, vì vậy không thể xem mọi chi tiết trong truyền thuyết như những dữ kiện lịch sử đã được chứng minh. Tuy nhiên, chúng phản ánh một ký ức lịch sử quan trọng về quá trình hình thành cộng đồng và nhà nước sơ khai ở lưu vực sông Hồng.
Sau Văn Lang là Âu Lạc, do Thục Phán, tức An Dương Vương, thành lập. An Dương Vương xây thành Cổ Loa và tổ chức một nhà nước có mức độ tập trung cao hơn trước.
Đến cuối thế kỷ III trước Công nguyên, Âu Lạc bị Triệu Đà chinh phục và sáp nhập vào nước Nam Việt. Từ đây, vùng đất Việt bước vào một thời kỳ đặc biệt kéo dài nhiều thế kỷ: thời kỳ Bắc thuộc và đấu tranh giành quyền tự chủ.
3. Bắc thuộc và những cuộc nổi dậy giành quyền tự chủ
Năm 111 trước Công nguyên, nhà Hán chiếm Nam Việt và trực tiếp kiểm soát vùng đất Bắc và Trung Việt thông qua hệ thống quận huyện.
Trong nhiều thế kỷ sau đó, vùng đất Việt lần lượt nằm dưới quyền kiểm soát của các chính quyền Trung Hoa như Đông Hán, các triều đại thời Tam Quốc, Tây Tấn, Đông Tấn, Lưu Tống, Nam Tề, nhà Lương, nhà Tùy và nhà Đường.
Đây không phải là một giai đoạn hoàn toàn đồng nhất. Có thời kỳ chính quyền địa phương giành được mức độ tự chủ nhất định, có thời kỳ sự kiểm soát được tăng cường. Cư dân địa phương cũng nhiều lần nổi dậy.
Một trong những cuộc nổi dậy nổi tiếng nhất là khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40. Trưng Trắc lên ngôi Nữ Vương và xây dựng một chính quyền độc lập trong thời gian ngắn. Đến năm 43, quân Đông Hán do Mã Viện chỉ huy tái chiếm khu vực này.
Thế kỷ VI lại chứng kiến một nỗ lực lớn khác. Lý Bí khởi nghĩa chống nhà Lương, lập nước Vạn Xuân và xưng đế. Sau Lý Bí, Triệu Việt Vương và Lý Phật Tử tiếp tục cuộc đấu tranh. Nhưng đến năm 602, nhà Tùy tái lập quyền cai trị.
Nhà Đường sau đó tiếp quản vùng đất này. Năm 679, nhà Đường lập An Nam đô hộ phủ, đưa hoạt động quản lý hành chính và quân sự vào một hệ thống chặt chẽ hơn.
Tuy nhiên, quá trình cai trị lâu dài cũng tạo điều kiện cho văn hóa, kỹ thuật, chữ viết, mô hình hành chính và nhiều yếu tố khác từ Trung Hoa truyền vào Việt Nam. Lịch sử giai đoạn này có sự giao lưu, tiếp biến và hình thành bản sắc riêng.
4. Từ tự chủ đến độc lập: Khúc Thừa Dụ, Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền
Đầu thế kỷ X, quyền lực nhà Đường suy yếu.
Năm 905, Khúc Thừa Dụ nắm quyền ở Tĩnh Hải quân và được nhà Đường công nhận là Tiết độ sứ. Con trai ông là Khúc Hạo tiếp tục cải cách hành chính và củng cố chính quyền tự chủ.
Sau một thời gian biến động, Dương Đình Nghệ đánh bại quân Nam Hán năm 931 và khôi phục quyền tự chủ.
Bước ngoặt lớn đến vào năm 938.
Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng bằng chiến thuật cắm cọc dưới lòng sông, sau đó lên ngôi và xây dựng chính quyền độc lập.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 thường được xem là một trong những mốc quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam, vì từ đây một chính quyền Việt Nam độc lập được củng cố và không còn nằm lâu dài dưới hệ thống cai trị trực tiếp của các triều đại Trung Hoa.
5. Từ nhà Ngô đến nhà Đinh: thống nhất lại đất nước
Sau khi Ngô Quyền qua đời, chính quyền trung ương suy yếu. Các thủ lĩnh địa phương tranh giành quyền lực, dẫn đến thời kỳ thường được gọi là Loạn 12 sứ quân.
Trong bối cảnh đó, Đinh Bộ Lĩnh (nhiều nguồn tin cho rằng tên thật của ông là Đinh Hoàn, trong khi Bộ Lĩnh chỉ là chức quan hoặc tước hiệu) nổi lên, lần lượt đánh dẹp các thế lực cát cứ và thống nhất đất nước.
Năm 968, ông lên ngôi hoàng đế (tức Đinh Tiên Hoàng), đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt.
Đây là một bước phát triển quan trọng: từ một không gian chính trị phân tán, Việt Nam bắt đầu xây dựng một nhà nước quân chủ tập quyền rõ nét hơn.
6. Nhà Tiền Lê: củng cố nền độc lập
Năm 980, sau khi Đinh Tiên Hoàng cùng con trưởng Nam Việt vương Đinh Liễn bị ám sát, trước nguy cơ quân Tống tiến xuống phía nam, Lê Hoàn lên ngôi, trở thành Lê Đại Hành.
Năm 981, quân Đại Cồ Việt đánh bại quân Tống.
Đây là một dấu mốc quan trọng không chỉ về quân sự mà còn về ngoại giao. Sau chiến tranh, quan hệ với nhà Tống dần được khôi phục và duy trì bằng hoạt động bang giao.
Điều này cho thấy một đặc điểm lặp lại nhiều lần trong lịch sử Việt Nam: đánh khi cần bảo vệ đất nước, nhưng sau chiến tranh lại tìm cách duy trì quan hệ ổn định với nước láng giềng lớn.
7. Nhà Lý: xây dựng một quốc gia ổn định hơn
Năm 1009, Lý Công Uẩn lên ngôi, trở thành Lý Thái Tổ, mở đầu nhà Lý.
Năm 1010, ông dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long.
Quyết định này có ý nghĩa rất lớn. Thăng Long trở thành trung tâm chính trị lâu dài của đất nước và về sau tiếp tục giữ vai trò đặc biệt trong lịch sử Việt Nam.
Năm 1054, quốc hiệu được đổi thành Đại Việt.
Nhà Lý xây dựng bộ máy nhà nước ổn định hơn, phát triển Phật giáo, văn hóa, giáo dục và luật lệ. Đây cũng là thời kỳ Đại Việt củng cố vị thế trong khu vực.
8. Nhà Trần: đỉnh cao của sức mạnh quân sự trung đại
Nhà Trần thay nhà Lý năm 1225.
Đây là một trong những thời kỳ nổi bật nhất của lịch sử Việt Nam, đặc biệt về khả năng tổ chức quân sự và huy động xã hội.
Trong thế kỷ XIII, đế chế Mông Cổ và nhà Nguyên mở rộng xuống Đông Á và Đông Nam Á. Đại Việt phải đối mặt với những cuộc xâm lược quy mô lớn.
Năm 1258, 1285 và 1288, quân Đại Việt lần lượt đối phó với các cuộc xâm lược của quân Mông-Nguyên.
Đặc biệt, chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 do Trần Hưng Đạo chỉ huy trở thành biểu tượng lớn của lịch sử quân sự Việt Nam.
Nhưng sức mạnh của nhà Trần không chỉ nằm ở chiến trường. Một yếu tố quan trọng là khả năng tổ chức toàn xã hội, tận dụng địa hình, hậu cần và chiến lược kéo dài chiến tranh khi cần thiết.
Sau chiến tranh, Đại Việt vẫn duy trì quan hệ ngoại giao với nhà Nguyên.
9. Nhà Hồ và cuộc xâm lược của nhà Minh
Cuối thế kỷ XIV, nhà Trần suy yếu.
Năm 1400, Hồ Quý Ly lên ngôi, lập nhà Hồ và đổi quốc hiệu thành Đại Ngu.
Ông tiến hành hàng loạt cải cách về tiền tệ, hành chính, quân sự và xã hội. Tuy nhiên, triều Hồ tồn tại trong thời gian ngắn.
Năm 1407, nhà Minh xâm lược Đại Việt và thiết lập chế độ cai trị trực tiếp.
10. Khởi nghĩa Lam Sơn và nhà Lê Sơ
Cuộc kháng chiến chống Minh do Lê Lợi lãnh đạo bắt đầu ở Thanh Hóa.
Sau nhiều năm chiến đấu, nghĩa quân Lam Sơn giành thắng lợi. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi, trở thành Lê Thái Tổ, khôi phục nền độc lập và quốc hiệu Đại Việt.
Nhà Lê Sơ sau đó xây dựng một nhà nước quân chủ tập quyền rất mạnh.
Đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, bộ máy hành chính, pháp luật, khoa cử và giáo dục phát triển mạnh. Bộ luật Hồng Đức trở thành một trong những thành tựu pháp luật nổi bật của lịch sử Việt Nam thời quân chủ.
Đây cũng là thời kỳ lãnh thổ Đại Việt tiếp tục mở rộng về phía nam.
11. Nam Bắc triều và thời kỳ Trịnh – Nguyễn phân tranh
Đầu thế kỷ XVI, nhà Lê suy yếu. Mạc Đăng Dung giành ngôi và thành lập nhà Mạc.
Đất nước bước vào thời kỳ Nam Bắc triều, với nhà Mạc ở phía bắc và nhà Lê Trung Hưng được phục hồi.
Sau đó, cục diện chính trị tiếp tục phức tạp hơn.
Ở Đàng Ngoài, chúa Trịnh nắm thực quyền, trong khi vua Lê vẫn giữ ngôi Hoàng đế trên danh nghĩa.
Ở Đàng Trong, chúa Nguyễn xây dựng một chính quyền riêng và từng bước mở rộng lãnh thổ về phía nam.
Việt Nam vì thế trải qua một thời gian dài phân tranh. Tuy nhiên, đây không phải một thời kỳ hoàn toàn trì trệ. Thương mại, đô thị và giao lưu quốc tế phát triển ở nhiều nơi. Hội An trở thành một thương cảng quan trọng, kết nối Đàng Trong với mạng lưới thương mại quốc tế.
Quá trình Nam tiến cũng làm lãnh thổ Đại Việt mở rộng đáng kể, đồng thời đưa người Việt vào quá trình tương tác và xung đột với các cộng đồng, nhà nước khác ở Đông Nam Á, đặc biệt là Champa và Khmer.
12. Tây Sơn: một trong những biến động lớn nhất thế kỷ XVIII
Cuối thế kỷ XVIII, xã hội Đại Việt rơi vào khủng hoảng.
Phong trào Tây Sơn do ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ lãnh đạo đã nhanh chóng làm thay đổi cục diện chính trị.
Nguyễn Huệ trở thành nhân vật nổi bật nhất.
Năm 1785, ông đánh bại quân Xiêm trong trận Rạch Gầm – Xoài Mút.
Năm 1789, ông đánh bại quân Thanh trong chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.
Những chiến thắng này giúp Tây Sơn trở thành một lực lượng thống nhất lớn, nhưng triều đại không duy trì được sự ổn định lâu dài.
13. Nhà Nguyễn: thống nhất đất nước và xây dựng nhà nước trung ương
Năm 1802, Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn và lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Gia Long, mở đầu nhà Nguyễn.
Nhà Nguyễn thống nhất đất nước dưới một triều đình trung ương và tiếp tục mở rộng, quản lý lãnh thổ.
Quốc hiệu từng được sử dụng là Việt Nam, sau đó đổi thành Đại Nam.
Nhà Nguyễn xây dựng hệ thống hành chính, quân đội, pháp luật và công trình phòng thủ trên quy mô lớn. Tuy nhiên, trong thế kỷ XIX, Việt Nam phải đối mặt với một thế giới đang thay đổi rất nhanh, đặc biệt là sự mở rộng của các cường quốc châu Âu ở châu Á.
14. Pháp xâm lược và thời kỳ thuộc địa
Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng.
Sau đó, Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát.
Pháp áp dụng chính sách “chia để trị”, Nam Kỳ bị biến thành thuộc địa. Bắc Kỳ và Trung Kỳ bị đặt dưới chế độ bảo hộ.
Đến cuối thế kỷ XIX, Việt Nam trở thành một bộ phận của Liên bang Đông Dương thuộc Pháp.
Triều Nguyễn tiếp tục tồn tại nhưng quyền lực thực tế bị thu hẹp rất mạnh. Pháp kiểm soát những lĩnh vực quan trọng như đối ngoại, quân sự và kinh tế.
Tuy nhiên, xã hội Việt Nam trong thời kỳ này cũng chứng kiến nhiều thay đổi lớn: đường sắt, giao thông, đô thị, giáo dục kiểu mới, báo chí, chữ Quốc ngữ và các hoạt động kinh tế hiện đại.
Những thay đổi đó không thể tách rời khỏi mục tiêu cai trị và khai thác thuộc địa của Pháp, nhưng đồng thời cũng tạo ra những tầng lớp xã hội và tư tưởng mới.
15. Năm 1945: kết thúc chế độ thuộc địa và sự ra đời của nhà nước mới
Tháng 3 năm 1945, Nhật Bản đảo chính Pháp ở Đông Dương.
Hoàng đế Bảo Đại tuyên bố chấm dứt chế độ bảo hộ của Pháp và thành lập Đế quốc Việt Nam, với chính phủ do Trần Trọng Kim đứng đầu.
Sau khi Nhật đầu hàng Đồng Minh, Cách mạng tháng Tám diễn ra.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, chủ tịch Hồ Chí Minh tuyên bố độc lập, thành lập Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ đây, lịch sử Việt Nam bước vào một giai đoạn chiến tranh mới.
16. Chiến tranh chống Pháp và Hiệp định Genève
Sau năm 1945, quan hệ giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Pháp nhanh chóng chuyển sang xung đột.
Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất kéo dài từ 1946 đến 1954.
Trận Điện Biên Phủ năm 1954 là bước ngoặt quyết định.
Sau đó, Hiệp định Genève được ký kết. Việt Nam tạm thời bị chia làm hai khu vực quân sự ở hai phía vĩ tuyến 17, với dự kiến sẽ có tổng tuyển cử để thống nhất đất nước.
Tuy nhiên, cuộc tổng tuyển cử thống nhất không diễn ra như dự kiến và đất nước bước vào một thời kỳ chia cắt kéo dài.
17. Việt Nam bị chia cắt và cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954-1975)
Từ giữa thập niên 1950, Việt Nam tồn tại hai chính quyền đối lập.
Ở miền Bắc là Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Ở miền Nam, Việt Nam Cộng hòa được thành lập năm 1955, kế tục Quốc gia Việt Nam trong một hệ thống chính trị mới.
Với quan điểm "Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một", nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa việc đấu tranh để thống nhất non sông là sứ mệnh lịch sử tất yếu. Về bản chất, cuộc chiến này không phải nội chiến, mà là cuộc chiến chống xâm lược, vì Việt Nam Cộng Hòa được dựng lên như một “chính quyền tay sai” của Mỹ.
Việt Nam cũng nhận được sự hỗ trợ từ Liên Xô, Trung Quốc, Cuba và các nước xã hội chủ nghĩa khác.
Chiến tranh gây tổn thất rất lớn về người và tài sản, đặc biệt là chất độc màu da cam.
Cách gọi tên cuộc chiến này của người Mỹ và người Việt Nam khác nhau. Trong khi người Việt Nam gọi đó là “Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước”, thì người Mỹ gọi là “Chiến tranh Việt Nam” (The Vietnam War)
18. Năm 1975, thống nhất đất nước và các cuộc chiến sau đó
Năm 1975, cuộc Kháng chiến chống Mỹ cứu nước kết thúc.
Chính quyền Việt Nam Cộng hòa chấm dứt, và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kiểm soát toàn bộ lãnh thổ.
Ngày 2 tháng 7 năm 1976, Quốc hội quyết định đổi tên nước thành Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Sau nhiều thập kỷ chiến tranh, Việt Nam bước vào một nhiệm vụ mới khó không kém: khôi phục đất nước và xây dựng lại nền kinh tế.
Tuy nhiên, dù đã giành được độc lập và thống nhất đất nước, người Việt Nam vẫn phải trải qua những cuộc chiến tranh biên giới khốc liệt để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ
Chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc (1979–1989) và trận chiến Gạc Ma - quần đảo Trường Sa (1988) với Trung Quốc
Chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam (1975–1979) với Pol Pot (Khmer Đỏ)
19. Đổi mới và Việt Nam hiện đại
Năm 1986, Đổi mới được khởi xướng tại Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Việt Nam từng bước chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và hội nhập quốc tế.
Từ những năm 1990 trở đi, Việt Nam bình thường hóa và mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia, gia nhập ASEAN, tham gia ngày càng sâu vào thương mại quốc tế và trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng đáng kể ở khu vực.
Việt Nam bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Trung Quốc năm 1991 và với Mỹ năm 1995.
Đến năm 2026, Việt Nam đã đi rất xa so với một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh vài thập niên trước: đô thị hóa mạnh hơn, kinh tế gắn kết sâu với thị trường toàn cầu và quan hệ đối ngoại ngày càng đa dạng.
20. Một lịch sử nhiều chiến tranh nhưng không chỉ có chiến tranh
Nhìn lại toàn bộ lịch sử Việt Nam, sẽ rất dễ có hai cách nhìn cực đoan.
Một là xem Việt Nam như một dân tộc “chỉ biết đánh nhau”.
Hai là chỉ nhìn Việt Nam như một quốc gia luôn bị xâm lược và hoàn toàn ở thế phòng thủ.
Cả hai cách nhìn đều quá đơn giản.
Trong lịch sử Việt Nam có những cuộc chiến tranh bảo vệ độc lập, nhưng cũng có những cuộc chiến tranh giành quyền lực giữa các lực lượng Việt Nam với nhau. Có những giai đoạn Việt Nam là bên phòng thủ, nhưng cũng có những thời kỳ nhà nước Việt Nam chủ động mở rộng lãnh thổ về phía nam. Có những thời điểm quan hệ với các nước lớn là đối đầu, nhưng cũng có những thời kỳ hợp tác, triều cống, thương mại và ngoại giao được duy trì ổn định.
Điểm đáng chú ý là chiến tranh và ngoại giao thường đi cùng nhau.
Sau khi đánh bại quân Tống, Đại Việt vẫn thiết lập quan hệ bang giao với nhà Tống.
Sau những cuộc chiến với Mông – Nguyên, nhà Trần vẫn duy trì quan hệ với nhà Nguyên.
Trong những thế kỷ sau, các triều đại Việt Nam liên tục phải cân bằng quan hệ với những nước lớn ở phía bắc, đồng thời xử lý quan hệ với Champa, Khmer và các quốc gia Đông Nam Á khác.
Đó là bài toán sống còn của một quốc gia nằm giữa các trung tâm quyền lực lớn.
21. Kinh nghiệm ngoại giao nổi bật của Việt Nam
Nếu rút ra những đặc điểm xuyên suốt, có thể thấy ngoại giao Việt Nam trong lịch sử thường dựa trên một nguyên tắc khá thực tế:
Không chủ động tìm chiến tranh khi chưa cần thiết, nhưng cũng không chấp nhận mất quyền tự chủ khi lợi ích cốt lõi bị đe dọa.
Các triều đại Việt Nam thường tìm cách duy trì quan hệ với nước lớn thông qua sứ bộ, thư từ, triều cống và thương mại. Đây không đơn giản là biểu hiện của sự “phục tùng”. Trong hệ thống quốc tế Đông Á thời trung đại, đó còn là một công cụ ngoại giao giúp giảm nguy cơ xung đột và duy trì khoảng không tự chủ.
Quan điểm ngoài xưng vương, trong xưng đế vừa khẳng định vị thế độc lập đối với người dân, vừa để giữ thể diện cho phương Bắc.
Trong những thời điểm chiến tranh không thể tránh, mục tiêu quan trọng thường không phải là chinh phục nước lớn mà là buộc đối phương chấp nhận sự tồn tại của một Việt Nam độc lập.
Sau chiến tranh là phục hồi quan hệ.
Đó là một chiến lược phù hợp với vị thế của một quốc gia có quy mô nhỏ hơn nhiều so với các đế chế lớn ở phía Bắc.
22. Từ một quốc gia luôn phải tự bảo vệ mình đến một quốc gia hội nhập
Lịch sử Việt Nam vì vậy có thể nhìn như một hành trình gồm nhiều lớp.
Từ những cộng đồng săn bắt và hái lượm, con người chuyển sang nông nghiệp.
Từ các xã hội nông nghiệp, những nhà nước sơ khai hình thành.
Từ Văn Lang và Âu Lạc, truyền thống nhà nước Việt tiếp tục phát triển qua nhiều thế kỷ.
Sau hàng trăm năm chịu sự thống trị từ phương Bắc, một nhà nước Việt Nam độc lập được khôi phục và củng cố.
Các triều Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Lê, Mạc, Lê Trung Hưng, Tây Sơn và Nguyễn nối tiếp nhau xây dựng, chia tách và tái cấu trúc đất nước.
Thế kỷ XIX, Việt Nam rơi vào ách thuộc địa.
Thế kỷ XX lại chứng kiến những cuộc chiến tranh có quy mô và mức độ quốc tế hóa rất lớn.
Và từ cuối thế kỷ XX, Việt Nam chuyển dần từ chiến tranh sang hội nhập.
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất khi nhìn lại lịch sử Việt Nam: lịch sử không chỉ là những gì đã xảy ra trên chiến trường, mà còn là lịch sử của việc một cộng đồng liên tục tìm cách tồn tại, thích nghi và xây dựng lại đất nước sau mỗi biến động.
Một Việt Nam hiện đại được hình thành từ tất cả những lớp lịch sử đó — từ văn hóa Đông Sơn, Thăng Long, Bạch Đằng, Lam Sơn, Hội An, Huế cho tới Điện Biên Phủ, năm 1975 và thời kỳ Đổi mới.
Và nếu phải tóm gọn hành trình ấy trong một câu, có lẽ có thể nói:
Việt Nam là một quốc gia nhiều lần phải chiến đấu để bảo vệ quyền tự chủ, nhưng mục tiêu cuối cùng của những cuộc chiến ấy thường không phải chiến tranh — mà là có đủ hòa bình để tồn tại, xây dựng và phát triển.