Phim lịch sử Việt Nam: Chất liệu tốt, tiềm năng lớn, vì sao vẫn chưa thể bứt phá?
Lịch sử Việt Nam có gần như mọi thứ mà điện ảnh sử thi cần: những triều đại dựng nước, những cuộc nội chiến, những vị vua xuất thân bình dân, những danh tướng, những cuộc khởi nghĩa
Lịch sử Việt Nam có đủ chất liệu để tạo ra những bộ phim sử thi. Có chiến tranh, có anh hùng, có phản bội, có tình yêu, có bi kịch, có huyền thoại và có cả những chương lịch sử đủ sức trở thành những thiên truyện điện ảnh.
Nhưng nghịch lý là, trong một thời gian rất dài, điện ảnh Việt Nam vẫn chưa thực sự khai thác được “mỏ vàng” ấy.
Vấn đề không nằm ở chỗ Việt Nam thiếu lịch sử để kể.
Vấn đề là chúng ta chưa có đủ năng lực để kể những câu chuyện ấy bằng một ngôn ngữ điện ảnh đủ mạnh.
Và điều đáng nói là những năm gần đây, cánh cửa dường như đang bắt đầu mở ra.
Hộ linh tráng sĩ: Một tín hiệu đáng chú ý, nhưng cũng là một bài kiểm tra

Bộ phim lấy bối cảnh sau cái chết của Đinh Tiên Hoàng, xoay quanh nhiệm vụ của bảy tráng sĩ đưa 99 cỗ quan tài theo bảy hướng khác nhau để đánh lạc hướng kẻ thù, bảo vệ lăng mộ và bí mật liên quan đến vận nước.
Điều đáng khen đầu tiên của Hộ linh tráng sĩ là bộ phim cho thấy lịch sử Việt Nam hoàn toàn có thể được đặt trong một không gian điện ảnh lớn hơn rất nhiều so với hình dung quen thuộc của khán giả.
Ninh Bình trở thành một phần quan trọng của ngôn ngữ hình ảnh. Núi đá, sông nước, rừng cây và không gian Hoa Lư tạo ra một nền cảnh rất riêng.
Đây là điều cực kỳ quan trọng.
Bởi trước đây, rất nhiều phim lịch sử Việt Nam có thể có câu chuyện hấp dẫn trên giấy, nhưng khi đưa lên màn ảnh lại tạo cảm giác như một sân khấu được dựng tạm thời.
Hộ linh tráng sĩ ít nhất đã cho thấy một điều:
Cảnh quan Việt Nam tự thân đã có thể trở thành “production value”.
Núi đá Ninh Bình, sông nước, rừng cây hay không gian Hoa Lư không cần phải biến thành một thế giới giả tưởng vay mượn từ nơi khác mới trở nên hùng vĩ.
Đó là một ưu thế rất lớn mà Việt Nam đang sở hữu.
Nhưng hình ảnh đẹp chưa đủ để tạo nên một bộ phim lớn
Hộ linh tráng sĩ đồng thời cho thấy một vấn đề rất cũ của điện ảnh Việt Nam: hình ảnh đi trước kịch bản.
Một số tuyến nhân vật được mở ra nhưng chưa được phát triển tương xứng. Nhiều nhân vật có tiềm năng nhưng chưa có đủ đất để tạo ra chiều sâu. Việc liên tục chuyển giữa các nhóm nhân vật cũng khiến nhịp phim và cảm xúc bị phân mảnh.
Nói cách khác, bộ phim cho thấy chúng ta đang bắt đầu học cách làm cho phim lịch sử đẹp hơn, nhưng vẫn chưa phải lúc nào cũng làm cho nó hay hơn.
Và giữa một bộ phim đẹp với một bộ phim lớn là một khoảng cách rất xa.
Thiên mệnh anh hùng: Một nỗ lực đáng nhớ nhưng xuất hiện quá sớm

Trước Hộ linh tráng sĩ, Việt Nam từng có một tác phẩm đáng chú ý khác: Thiên mệnh anh hùng.
Ra mắt năm 2012, bộ phim của Victor Vũ lấy cảm hứng từ Bức huyết thư, xoay quanh một người sống sót sau thảm án Lệ Chi Viên và hành trình truy tìm sự thật phía sau vụ án.
Ở thời điểm đó, Thiên mệnh anh hùng là một nỗ lực đáng kể.
Phim có võ thuật, có phục trang, có tạo hình, có âm nhạc, có những trường đoạn hành động được dàn dựng với tham vọng rõ ràng. Bộ phim cho thấy người Việt hoàn toàn có thể làm một tác phẩm cổ trang mang hơi hướng điện ảnh hiện đại thay vì chỉ dừng ở mô hình phim truyền hình lịch sử.
Nhưng Thiên mệnh anh hùng ra đời vào một thời điểm mà điện ảnh Việt Nam chưa có đủ nền tảng để biến một tác phẩm như vậy thành hiện tượng.
Nó không tạo được tiếng vang tương xứng với tham vọng.
Và điều đó đáng suy nghĩ.
Bởi Thiên mệnh anh hùng không chứng minh rằng lịch sử Việt Nam không hấp dẫn.
Nó lại vô tình chứng minh một điều khác:
Có chất liệu nhưng chưa chắc đã có thị trường. Có ý tưởng nhưng chưa chắc đã có hệ sinh thái để nâng đỡ ý tưởng đó.
Đường tới thành Thăng Long: Khi phim Việt nhưng ngôn ngữ hình ảnh lại quá “Trung Quốc”
Nếu cần tìm một ví dụ điển hình cho vấn đề “làm phim Việt nhưng ngôn ngữ hình ảnh không đủ Việt”, Đường tới thành Thăng Long gần như là trường hợp kinh điển.
Bộ phim lấy cảm hứng từ giai đoạn Đinh – Tiền Lê – Lý, đặc biệt xoay quanh Lý Công Uẩn và sự kiện dời đô.

Một trong những lựa chọn gây tranh luận lớn nhất là đoàn phim thực hiện phần lớn quá trình quay tại Hoành Điếm, Trung Quốc.
Khi những hình ảnh quảng bá xuất hiện, công chúng lập tức nhận thấy sự tương đồng mạnh với mỹ học phim cổ trang Trung Quốc.
Vấn đề ở đây không đơn giản chỉ là:
“Quay ở Trung Quốc nên giống Trung Quốc.”
Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ toàn bộ ngôn ngữ hình ảnh và thẩm mỹ của một bộ phim có thể bị kéo về hệ quy chiếu của nền điện ảnh nơi nó được sản xuất.
Hoành Điếm có phim trường khổng lồ.
Có cung điện.
Có thành quách.
Có đường phố cổ trang.
Có đạo cụ.
Có bối cảnh chiến trận.
Có hệ thống nhân lực.
Có kinh nghiệm sản xuất.
Đó là lợi thế khủng khiếp về mặt công nghiệp.
Nhưng đồng thời cũng tạo ra một nguy cơ rất lớn:
Bạn đang bước vào một thế giới được xây dựng để kể câu chuyện của một nền văn hóa khác.
Vấn đề không chỉ nằm ở quần áo
Tranh luận về Đường tới thành Thăng Long không chỉ xoay quanh trang phục.
Nó còn liên quan tới kiến trúc.
Liên quan đến bối cảnh.
Liên quan đến khuôn hình.
Liên quan đến mỹ thuật.
Liên quan đến cách nhân vật xuất hiện trong không gian.
Và rộng hơn nữa, là cách kể chuyện.
Khi người xem có cảm giác rằng lời thoại, cách quay dựng, mỹ thuật và không khí tổng thể đều quá giống phim cổ trang Trung Quốc, vấn đề không còn nằm ở một bộ áo hay một món đạo cụ riêng lẻ.
Đó là vấn đề của bản sắc điện ảnh.
Đây có thể xem là một trong những bài học đắt giá nhất của phim lịch sử Việt Nam:
Không phải cứ có tiền, có phim trường lớn và hình ảnh hoành tráng là có một bộ phim lịch sử thuyết phục.
Phim cổ trang Việt Nam thiếu gì?
Nhưng cũng cần công bằng.
Không thể chỉ nói rằng phim Việt “bị ảnh hưởng bởi Trung Quốc” rồi kết luận rằng đó là nguyên nhân duy nhất khiến phim lịch sử chưa bứt phá.
Thực tế phức tạp hơn rất nhiều.
Thiếu tư liệu
Muốn làm một bộ phim thời Lý, thời Trần hay thời Lê, trước hết phải biết xã hội thời đó trông như thế nào.
Quần áo ra sao?
Nhà cửa như thế nào?
Vũ khí ra sao?
Thành quách trông thế nào?
Một người dân bình thường nói chuyện như thế nào?
Họ ăn gì?
Đi lại bằng gì?
Nghi lễ được thực hiện ra sao?
Các tầng lớp xã hội khác nhau có gì khác nhau?
Không phải câu hỏi nào cũng có câu trả lời dễ dàng.
Và đôi khi, tư liệu còn thiếu tới mức nhà làm phim buộc phải dùng trí tưởng tượng để lấp vào khoảng trống.
Thiếu phim trường
Một bộ phim hiện đại có thể quay ở một căn hộ, một con phố hay một quán cà phê.
Một bộ phim thời Lý hay thời Trần thì không.
Bạn cần thành quách.
Cung điện.
Nhà dân.
Doanh trại.
Đường làng.
Kho lương.
Bến sông.
Chợ.
Đình.
Đền.
Và hàng trăm loại đạo cụ khác nhau.
Không thể cứ mỗi dự án lại dựng lại toàn bộ từ đầu.
Thiếu hệ sinh thái
Một ngành công nghiệp phim lịch sử mạnh không chỉ cần đạo diễn.
Nó cần cả một hệ thống.
Có nhà nghiên cứu lịch sử.
Có chuyên gia phục dựng.
Có production designer.
Có costume designer.
Có đội ngũ làm đạo cụ.
Có thợ thủ công.
Có trường quay.
Có kho phục trang.
Có kho đạo cụ.
Có nhân sự chuyên về chiến trận, ngựa, vũ khí và võ thuật.
Có các đơn vị hậu kỳ đủ sức xử lý những dự án lớn.
Đó chính là thứ Việt Nam còn thiếu.
Nhưng đó mới chỉ là một nửa vấn đề
Nếu chỉ đổ lỗi cho thiếu tư liệu, thiếu trường quay và thiếu ngân sách thì vẫn chưa đủ.
Bởi ngay cả khi được trao điều kiện tốt hơn, điện ảnh Việt Nam vẫn còn một bài toán lớn hơn:
Năng lực sản xuất phim nói chung.
Đây mới là vấn đề khó nói.
Khi khán giả đã tiến rất xa
Người xem Việt Nam hiện nay không còn dễ tính như trước.
Khán giả đã xem Hollywood.
Đã xem Hàn Quốc.
Đã xem Nhật Bản.
Đã xem Trung Quốc.
Đã xem những series có ngân sách khổng lồ.
Họ đã quen với hình ảnh đẹp, âm thanh tốt, nhịp dựng hợp lý và những kịch bản được cấu trúc chặt chẽ.
Trong khi đó, phim Việt đôi lúc vẫn mắc những lỗi rất cơ bản.
Lời thoại không tự nhiên
Nhân vật nói như đang đọc lời thoại trên sân khấu.
Người dân trong một bối cảnh đời thường nhưng câu chữ lại quá trau chuốt.
Nhân vật nói những điều mà ngoài đời chẳng ai nói như vậy.
Có những đoạn hội thoại rõ ràng được viết để “giải thích cho khán giả” thay vì để nhân vật thực sự giao tiếp với nhau.
Đây là lỗi rất cơ bản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác chân thực.
Kịch bản rời rạc
Một tuyến truyện được xây dựng khá tốt nhưng tuyến khác bị bỏ ngỏ.
Một nhân vật được giới thiệu như rất quan trọng nhưng về sau lại không đóng góp nhiều cho câu chuyện.
Các nút thắt xuất hiện nhưng chưa được giải quyết thỏa đáng.
Cao trào đến nhưng cảm xúc chưa được tích lũy đủ.
Có phim mở đầu rất tốt nhưng càng về sau càng hụt hơi.
Có phim có ý tưởng đủ cho một tác phẩm lớn nhưng bị chia nhỏ thành quá nhiều tuyến, khiến tất cả đều chưa đủ sâu.
Quay dựng chưa đạt đến độ tinh
Có những trường đoạn cần được giữ lâu hơn để khán giả cảm nhận.
Có những cảnh đáng lẽ phải tạo cao trào nhưng lại bị cắt quá nhanh.
Có những cú chuyển cảnh khiến cảm xúc bị gãy.
Có những cảnh hành động đẹp về kỹ thuật nhưng chưa thực sự tạo ra cảm giác nguy hiểm.
Đây không còn là vấn đề của riêng phim lịch sử.
Đây là vấn đề của năng lực kể chuyện bằng điện ảnh.
Khán giả Việt Nam ngày càng khó tính — và đó là điều tốt
Đây có lẽ là một trong những nguyên nhân khiến phim Việt ngày càng khó chiều lòng khán giả.
Khán giả trong nước đã nâng tiêu chuẩn của họ lên rất cao.
Họ không chỉ hỏi:
“Phim có đẹp không?”
Họ còn hỏi:
“Tại sao nhân vật lại làm như vậy?”
“Tại sao người này không nói câu khác?”
“Tại sao cảnh này lại dựng như vậy?”
“Tại sao nhân vật vừa nói điều này lại làm điều ngược lại ở cảnh sau?”
“Tại sao thế giới trong phim không có cảm giác thật?”
Đây thực ra là một tín hiệu tốt.
Một nền điện ảnh chỉ phát triển khi khán giả bắt đầu khó tính.
Vấn đề là trình độ sản xuất của chúng ta chưa phải lúc nào cũng theo kịp tốc độ trưởng thành của người xem.
Việt Nam không thiếu những nhà làm phim giỏi
Tuy vậy, cũng không nên nhìn vấn đề theo hướng bi quan rằng Việt Nam “không biết làm phim”.
Điện ảnh Việt Nam có những cái tên cho thấy năng lực hoàn toàn tồn tại.
Victor Vũ.
Hàm Trần.
Charlie Nguyễn.
Những nhà làm phim khác nhau về phong cách, nhưng đều từng cho thấy điện ảnh Việt Nam có thể tạo ra những tác phẩm có nhịp điệu, có hình ảnh, có kỹ thuật và có khả năng tiếp cận khán giả đại chúng.
Nói cách khác:
Chúng ta không thiếu người biết làm phim.
Thứ chúng ta thiếu là một hệ sinh thái đủ mạnh để rất nhiều người giỏi có thể cùng làm những dự án lớn trong thời gian dài.
Đó là chuyện hoàn toàn khác.
Những dự án mới đang mở ra một chương khác
Những năm gần đây xuất hiện nhiều tín hiệu cho thấy phim lịch sử Việt Nam có thể bước vào một giai đoạn mới.
Đáng chú ý là dự án điện ảnh về Trần Hưng Đạo hợp tác giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
Đây là một hướng đi rất đáng quan tâm.
Bởi phim lịch sử Việt Nam không nhất thiết phải được làm hoàn toàn trong phạm vi năng lực hiện có của Việt Nam.
Hợp tác quốc tế có thể giúp chúng ta:
học nghề, chia sẻ nguồn lực, nâng chuẩn kỹ thuật và quan trọng nhất là học cách tổ chức một dự án điện ảnh quy mô lớn.
Cùng với đó, dự án về khởi nghĩa Lam Sơn của Victor Vũ cũng đang tạo ra sự kỳ vọng lớn.
Đây là những dự án đáng để chờ đợi không phải bởi chúng chắc chắn sẽ thành công.
Mà bởi chúng cho thấy một điều quan trọng:
Những người làm nghề đang bắt đầu dám nghĩ lớn hơn.
Việt Nam không thiếu “Game of Thrones”
Thực ra, câu hỏi nên đặt ra không phải là:
“Việt Nam có thể làm phim sử thi không?”
Mà phải là:
“Tại sao đến bây giờ chúng ta vẫn chưa làm nhiều hơn?”
Hãy thử nhìn lịch sử Việt Nam bằng con mắt của một nhà biên kịch.
Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước.
Lý Công Uẩn dời đô.
Ba lần kháng chiến chống Nguyên Mông.
Trần Hưng Đạo.
Hội nghị Diên Hồng.
Lê Lợi và Hội thề Lũng Nhai.
Nguyễn Trãi.
Quang Trung.
Hai Bà Trưng.
Bà Triệu.
Lý Thường Kiệt.
Những cuộc tranh giành quyền lực giữa các triều đại.
Những cuộc hôn nhân chính trị.
Những vụ án lịch sử.
Những câu chuyện phản bội.
Những nhân vật dân gian nửa thực nửa huyền thoại.
Đây không phải là nguồn tài liệu nghèo nàn.
Đây là một kho tài liệu khổng lồ.
Điện ảnh sử thi của Việt Nam hoàn toàn có thể có chiến tranh, chính trị, tình yêu, bi kịch, phản bội, anh hùng, huyền thoại, âm mưu và những trận chiến quy mô lớn.
Lịch sử Việt Nam không thiếu chất liệu để tạo ra một epic.
Thứ còn thiếu là một ngành công nghiệp đủ sức biến chất liệu đó thành tác phẩm.
Phim Việt phải có “mặt Việt Nam”
Trong những năm gần đây, nếu thường xuyên đọc mạng xã hội, chúng ta dễ bắt gặp những tranh luận về việc các quốc gia Đông Á “sao chép” văn hóa của nhau.
Ở một góc độ nào đó, những tranh luận ấy có thể mang tính cực đoan.
Nhưng ở một góc độ khác, chúng ta nên nhìn vào vấn đề một cách khách quan.
Một nền điện ảnh muốn xuất khẩu văn hóa trước hết phải có khả năng tạo ra bản sắc của riêng mình.
Việt Nam từng chịu ảnh hưởng rất lớn từ Trung Hoa trong nhiều thế kỷ.
Điều đó không thể phủ nhận.
Nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với đồng hóa hoàn toàn.
Trong suốt lịch sử, người Việt đã tiếp nhận, biến đổi và Việt hóa rất nhiều yếu tố đến từ bên ngoài.
Đó cũng chính là cách một nền văn hóa tồn tại.
Vì thế, làm phim về thời phong kiến Việt Nam mà xuất hiện những yếu tố có nguồn gốc Hán không phải điều đáng xấu hổ.
Vấn đề nằm ở chỗ:
Cái gì cần giống thì giống. Cái gì có thể Việt hóa thì phải Việt hóa.
Đừng biến “cổ trang” thành “Trung Quốc hóa”
Thay vì sử dụng mọi biểu hiện quen thuộc của phim cổ trang Trung Quốc rồi gọi đó là “phù hợp thời đại”, hãy thử đặt một câu hỏi khác:
Điểm nào thực sự cần thiết cho bối cảnh lịch sử?
Và:
Điểm nào chỉ là thói quen thẩm mỹ mà chúng ta vô thức sao chép?
Ví dụ rất đơn giản.
Nếu nhân vật trong bối cảnh và quan hệ phù hợp với cách xưng hô anh em của người Việt, tại sao cứ nhất thiết phải “huynh – đệ”?
Nếu dân gian có “anh”, “em”, “chị”, “cô bé”, “con bé”, “thằng bé”, tại sao cứ phải liên tục dùng những cách gọi mang màu sắc kiếm hiệp?
Không phải cứ nhiều từ Hán Việt thì phim sẽ “cổ”.
Không phải cứ gọi nhau bằng “huynh”, “muội”, “tiểu thư”, “tiểu tử” thì không gian mới có chất lịch sử.
Ngược lại, lạm dụng những từ ấy đôi khi còn khiến phim trở thành một phiên bản Việt hóa của phim cổ trang Trung Quốc.
Với tư cách một khán giả, tôi không ủng hộ việc lạm dụng từ Hán Việt khi trong vốn từ dân gian Việt Nam đã tồn tại những cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Mục tiêu không phải là “xóa bỏ” yếu tố Hán Việt.
Mục tiêu là sử dụng nó đúng chỗ.
Việt Nam còn có một lựa chọn lớn hơn rất nhiều
Và đây mới là điều mà điện ảnh Việt Nam cần nhìn thẳng vào.
Không phải toàn bộ lịch sử Việt Nam đều phải được kể bằng lăng kính của xã hội phong kiến chịu ảnh hưởng Trung Hoa.
Trước thời Bắc thuộc, chúng ta đã có Văn Lang, Âu Lạc và những tầng văn hóa bản địa rất sâu.
Điều đó mở ra một không gian sáng tạo khổng lồ.
Nếu khai thác Sơn Tinh – Thủy Tinh, Mỵ Châu – Trọng Thủy hay Thánh Gióng, chúng ta hoàn toàn có thể bước vào vùng giao nhau giữa lịch sử, thần thoại và fantasy mà không cần sao chép công thức của bất kỳ nền điện ảnh nào.
Đó mới thực sự là “mỏ vàng”.
Mỏ vàng chỉ có giá trị khi biết cách khai thác
Việt Nam có cảnh quan.
Có lịch sử.
Có truyền thuyết.
Có văn hóa dân gian.
Có hàng nghìn năm chiến tranh và dựng nước.
Có những vị anh hùng đủ sức trở thành nhân vật điện ảnh.
Có những câu chuyện bi tráng không hề thua kém bất kỳ dân tộc nào.
Nhưng tài nguyên không tự biến thành điện ảnh.
Một mỏ vàng để nguyên dưới đất vẫn chỉ là một mỏ vàng.
Muốn biến nó thành giá trị phải có công nghệ khai thác, con người, vốn, hạ tầng và quan trọng nhất là phương pháp.
Phim lịch sử Việt Nam cũng vậy.
Chúng ta cần nhà biên kịch giỏi hơn.
Đạo diễn giỏi hơn.
Diễn viên giỏi hơn.
Đội ngũ thiết kế mỹ thuật giỏi hơn.
Kỹ thuật quay dựng tốt hơn.
Hệ thống trường quay tốt hơn.
Kho tư liệu tốt hơn.
Và một nền công nghiệp đủ mạnh để các dự án có thể được chuẩn bị trong nhiều năm thay vì chạy theo thời hạn sản xuất ngắn.
Cuối cùng, chúng ta cần một cách nghĩ khác
Đừng làm phim lịch sử chỉ để kể lại lịch sử.
Hãy làm nó thành điện ảnh.
Khán giả không cần một bài giảng lịch sử dài hai tiếng.
Họ cần một câu chuyện khiến họ yêu một nhân vật.
Sợ một kẻ thù.
Hồi hộp trước một trận đánh.
Đau trước một cái chết.
Và tự hào khi nhìn thấy những con người của quá khứ đứng lên bảo vệ đất nước.
Đến lúc đó, lịch sử mới thực sự sống lại.
Và có lẽ, Hộ linh tráng sĩ chỉ là một trong những viên đá đầu tiên đặt xuống con đường ấy.
Phía trước còn Trần Hưng Đạo.
Còn Lam Sơn.
Còn Văn Lang.
Còn Âu Lạc.
Còn hàng trăm câu chuyện khác đang chờ được kể.
Việt Nam không thiếu những câu chuyện đủ lớn để trở thành sử thi.
Thứ chúng ta cần chứng minh từ bây giờ là: chúng ta cũng có thể kể chúng lớn như thế nào.